字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

丰富

fēngfù

làm phong phú

Gặp trong câu

这里的节目很丰富。

zhèlǐ de jiémù hěn fēngfù

Các chương trình ở đây rất phong phú.

Các chữ trong từ