字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

复印

fùyìn

sao chép

Gặp trong câu

这些材料今天肯定复印得了。

zhèxiē cáiliào jīntiān kěndìng fùyìn de liǎo.

Số tài liệu này hôm nay chắc chắn photocopy hết được.

难道这些材料今天也复印不了吗?

nándào zhèxiē cáiliào jīntiān yě fùyìn bu liǎo ma?

Chẳng lẽ số tài liệu này hôm nay cũng không photocopy hết được sao?

Các chữ trong từ