字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

复杂

fùzá

phức tạp; rắc rối

Gặp trong câu

这个顺序这么复杂,谁记得住?

zhè gè shùnxù zhème fùzá shéi/shuí jì de zhù

Thứ tự phức tạp thế này, ai mà nhớ nổi?

Các chữ trong từ