字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

负责

fùzé

chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm

Gặp trong câu

他负责这场表演,先把这些材料看了看。

tā fùzé zhè chǎng biǎoyǎn xiān bǎ zhèxiē cáiliào kàn le kàn

Anh ấy phụ trách buổi biểu diễn này, trước tiên xem qua những tài liệu này.

Các chữ trong từ