他负责这场表演,先把这些材料看了看。
tā fùzé zhè chǎng biǎoyǎn xiān bǎ zhèxiē cáiliào kàn le kàn
Anh ấy phụ trách buổi biểu diễn này, trước tiên xem qua những tài liệu này.
fùzé
tā fùzé zhè chǎng biǎoyǎn xiān bǎ zhèxiē cáiliào kàn le kàn
Anh ấy phụ trách buổi biểu diễn này, trước tiên xem qua những tài liệu này.