字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

父子

fùzǐ

cha con; bố và con trai

Gặp trong câu

这对父子都很有礼貌。

zhè duì fùzǐ dōu hěn yǒu lǐmào

Hai bố con này đều rất lịch sự.

Các chữ trong từ