字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
感动
Từ vựng · HSK 4
感动
gǎndòng
Nghe phát âm
làm cảm động
Gặp trong câu
她让我很感动。
tā ràng wǒ hěn gǎndòng
Cô ấy khiến tôi rất cảm động.
Các chữ trong từ
感
动
Học trong bài 54 →
Tra từ khác