字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

感动

gǎndòng

làm cảm động

Gặp trong câu

她让我很感动。

tā ràng wǒ hěn gǎndòng

Cô ấy khiến tôi rất cảm động.

Các chữ trong từ