字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

赶紧

gǎnjǐn

vội vàng

Gặp trong câu

我们赶紧告诉队员。

wǒmen gǎnjǐn gàosu duìyuán

Chúng tôi vội báo cho các thành viên đội.

Các chữ trong từ