字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

感情

gǎnqíng

cảm xúc; tình cảm

Gặp trong câu

他们的感情很好。

tāmen de gǎnqíng hěn hǎo

Tình cảm của họ rất tốt.

Các chữ trong từ