字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

感受

gǎnshòu

cảm nhận

Gặp trong câu

听他弹了一首歌以后,我有了新的感受。

tīng tā tán le yī shǒu gē yǐhòu wǒ yǒu le xīn de gǎnshòu

Sau khi nghe anh ấy chơi một bài hát, tôi có một cảm nhận mới.

Các chữ trong từ