字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

钢琴

gāngqín

đàn piano

Gặp trong câu

她会弹钢琴,也获奖了。

tā huì tán gāngqín yě huòjiǎng le

Cô ấy biết chơi piano và cũng đã đoạt giải.

Các chữ trong từ