字舟Zizhou
钢
Học chữ · Cấp 5

钢 / 鋼

PinyingāngHán Việtcương
Danh từ

thép

9 nétBộ 钅Cấp 5Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 钢 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 钢

2 từ
钢笔gāngbǐbút máy
钢琴gāngqínđàn piano
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 9 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
钢Số nét9 nét.
鋼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.