字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

高速

gāosù

tốc độ cao

Gặp trong câu

高速路上基本上没有车。

gāosù lùshang jīběnshàng méiyǒu chē

Trên đường cao tốc về cơ bản không có xe.

Các chữ trong từ