字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

高温

gāowēn

nhiệt độ cao

Gặp trong câu

高温天气要多喝水。

gāowēn tiānqì yào duō hē shuǐ

Khi trời nóng, cần uống nhiều nước.

Các chữ trong từ