字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
各个
Từ vựng · HSK 4
各个
gègè
Nghe phát âm
mỗi; từng; từng người/từng cái
Gặp trong câu
各个班有三十来个人。
gègè bān yǒu sān shí lái gè rén
Mỗi lớp có khoảng ba mươi người.
Các chữ trong từ
各
个
Học trong bài 74 →
Tra từ khác