字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

各种

gèzhǒng

mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau

Gặp trong câu

这里有各种书。

zhèlǐ yǒu gèzhǒng shū

Ở đây có đủ loại sách.

Các chữ trong từ