字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

更加

gèngjiā

càng; hơn nữa

Gặp trong câu

多练习以后,我更加自信了。

duō liànxí yǐhòu wǒ gèngjiā zìxìn le

Sau khi luyện tập nhiều, tôi càng tự tin hơn.

Các chữ trong từ