字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

功夫

gōngfu

công phu; kỹ năng; công sức/thời gian

Gặp trong câu

我打算去度假,也想练功夫。

wǒ dǎsuàn qù dùjià yě xiǎng liàn gōngfu

Tôi dự định đi nghỉ và cũng muốn luyện kungfu.

Các chữ trong từ