字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

功课

gōngkè

bài tập

Gặp trong câu

今天我光做功课,没有休息。

jīntiān wǒ guāng zuò gōngkè méiyǒu xiūxi

Hôm nay tôi chỉ làm bài, không nghỉ.

我的心情很好,因为功课全做完了。

wǒ de xīnqíng hěn hǎo yīnwèi gōngkè quán zuò wán le

Tâm trạng tôi rất tốt vì bài tập đã làm xong hết.

Các chữ trong từ