字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

公里

gōnglǐ

kilômét

Gặp trong câu

走了两公里以后,我一点儿力气也没有了。

zǒu le liǎng gōnglǐ yǐhòu wǒ yìdiǎnr lìqi yě méiyǒu le

Đi hai ki-lô-mét xong, tôi chẳng còn chút sức nào.

他的速度很快,一小时能走五公里。

tā de sùdù hěn kuài yī xiǎoshí néng zǒu wǔ gōnglǐ

Tốc độ của anh ấy rất nhanh, một giờ có thể đi năm ki-lô-mét.

我怀疑他一小时以内走不了五公里。

wǒ huáiyí tā yì xiǎoshí yǐnèi zǒu bu liǎo wǔ gōnglǐ.

Tôi nghi anh ấy không thể đi năm ki-lô-mét trong vòng một giờ.

Các chữ trong từ