字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

共同

gòngtóng

chung

Gặp trong câu

我们共同研究这个问题。

wǒmen gòngtóng yánjiū zhège wèntí

Chúng tôi cùng nghiên cứu vấn đề này.

Các chữ trong từ