字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

姑娘

gūniang

cô gái; cô nương

Gặp trong câu

那位姑娘说不定会得到这个奖。

nà wèi gūniang shuō bù dìng huì dédào zhè gè jiǎng

Biết đâu cô gái đó sẽ nhận được giải thưởng này.

Các chữ trong từ