字舟Zizhou
姑
Học chữ · Cấp 3

姑

PinyingūHán Việtcô

cô · chị em gái của chồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 姑娘, 姑姑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 女Cấp 3Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 姑

2 từ
姑娘gūniangcô gái
姑姑gūgucô ruột
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 8 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
姑Số nét8 nét.