字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

鼓励

gǔlì

khuyến khích; động viên

Gặp trong câu

老师一直鼓励我,这个办法也值得试一试。

lǎoshī yìzhí gǔlì wǒ zhège bànfǎ yě zhídé shì yī shì

Giáo viên luôn động viên tôi; cách này cũng đáng thử.

Các chữ trong từ