字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

观看

guānkàn

xem; quan sát

Gặp trong câu

学院就在对面,我们去观看比赛。

xuéyuàn jiù zài duìmiàn wǒmen qù guānkàn bǐsài

Học viện ở ngay đối diện, chúng ta đi xem cuộc thi.

Các chữ trong từ