字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

广告

guǎnggào

quảng cáo

Gặp trong câu

我想打印这个广告。

wǒ xiǎng dǎyìn zhè gè guǎnggào

Tôi muốn in quảng cáo này.

这个广告够清楚的,我已经看懂了。

zhè gè guǎnggào gòu qīngchu de wǒ yǐjīng kàn dǒng le

Quảng cáo này khá rõ, tôi đã hiểu rồi.

Các chữ trong từ