规定是规定,情况是情况。
guīdìng shì guīdìng qíngkuàng shì qíngkuàng
Quy định là quy định, tình hình là tình hình.
guīdìng
guīdìng shì guīdìng qíngkuàng shì qíngkuàng
Quy định là quy định, tình hình là tình hình.
gōngsī de guīdìng hěn yángé yào àn guīdìng bàn fǒuzé bù néng jìnqù
Quy định của công ty rất nghiêm; phải làm theo quy định, nếu không thì không thể vào.