字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

规定

guīdìng

quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)

Gặp trong câu

规定是规定,情况是情况。

guīdìng shì guīdìng qíngkuàng shì qíngkuàng

Quy định là quy định, tình hình là tình hình.

公司的规定很严格,要按规定办,否则不能进去。

gōngsī de guīdìng hěn yángé yào àn guīdìng bàn fǒuzé bù néng jìnqù

Quy định của công ty rất nghiêm; phải làm theo quy định, nếu không thì không thể vào.

Các chữ trong từ