Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 规
规定quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
规范chuẩn mực
规律quy luật (ví dụ: khoa học)
规模quy mô
规则quy tắc
大规模quy mô lớn
法规luật pháp
规划lập kế hoạch; vạch ra chương trình
违规vi phạm quy tắc
正规chính quy
常规quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường
犯规phạm luật