字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

过程

guòchéng

quá trình sự kiện

Gặp trong câu

这个过程很难,懂一点儿是一点儿。

zhège guòchéng hěn nán dǒng yìdiǎnr shì yìdiǎnr

Quá trình này khó, hiểu thêm được chút nào hay chút đó.

Các chữ trong từ