字舟Zizhou
程
Học chữ · Cấp 3

程

PinyinchéngHán Việttrình

quy tắc · trật tự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 程度, 过程, 课程. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 禾Cấp 3Viết cấp 321 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 程

12 từ
程度chéngdùmức độ; trình độ; phạm vi
过程guòchéngquá trình sự kiện
课程kèchéngkhóa học
工程师gōngchéngshīkỹ sư
程序chéngxùquy trình
工程gōngchéngkỹ thuật
行程xíngchénghành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển
进程jìnchéngquá trình; tiến trình
历程lìchéngquá trình
流程liúchéngquy trình
路程lùchénglộ trình
旅程lǚchénghành trình
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 12 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
程Số nét12 nét.