字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

害羞

hàixiū

ngại ngùng; xấu hổ

Gặp trong câu

他有点儿害羞,不太说话。

tā yǒudiǎnr hàixiū bù tài shuōhuà

Anh ấy hơi ngại ngùng và không nói nhiều.

Các chữ trong từ