字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
害羞
Từ vựng · HSK 4
害羞
hàixiū
Nghe phát âm
ngại ngùng; xấu hổ
Gặp trong câu
他有点儿害羞,不太说话。
tā yǒudiǎnr hàixiū bù tài shuōhuà
Anh ấy hơi ngại ngùng và không nói nhiều.
Các chữ trong từ
害
羞
Học trong bài 34 →
Tra từ khác