字舟Zizhou
羞
Học chữ · Cấp 7-9

羞

PinyinxiūHán Việttu

xấu hổ · hổ thẹn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 害羞, 羞愧, 恼羞成怒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 羊Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 羞

3 từ
害羞hài∥xiūnhút nhát
羞愧xiūkuìxấu hổ
恼羞成怒nǎoxiū-chéngnùnổi giận vì xấu hổ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羊 · 10 nét

羊Bộ thủBộ số 123 trong hệ tra cứu Unicode.
羞Số nét10 nét.