字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

寒假

hánjià

kỳ nghỉ đông

Gặp trong câu

寒假我陪父母去看话剧。

hánjià wǒ péi fùmǔ qù kàn huàjù

Kỳ nghỉ đông tôi đi cùng bố mẹ xem kịch nói.

Các chữ trong từ