字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
寒冷
Từ vựng · HSK 4
寒冷
hánlěng
Nghe phát âm
lạnh (khí hậu)
Gặp trong câu
冬天非常寒冷。
dōngtiān fēicháng hánlěng
Mùa đông rất lạnh.
Các chữ trong từ
寒
冷
Học trong bài 35 →
Tra từ khác