字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

合格

hégé

đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu

Gặp trong câu

老师说我这次考试合格了。

lǎoshī shuō wǒ zhè cì kǎoshì hégé le

Giáo viên nói lần thi này tôi đã đạt yêu cầu.

Các chữ trong từ