字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

红包

hóngbāo

tiền mừng tuổi

Gặp trong câu

网上发红包这么方便,谁没有发过?

wǎngshang fā hóngbāo zhème fāngbiàn shéi/shuí méiyǒu fā guo

Phát lì xì trên mạng tiện thế này, ai mà chưa từng phát chứ?

Các chữ trong từ