字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

互相

hùxiāng

lẫn nhau

Gặp trong câu

队员们互相帮助。

duìyuán men hùxiāng bāngzhù

Các thành viên trong đội giúp đỡ lẫn nhau.

Các chữ trong từ