字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

回复

huífù

trả lời

Gặp trong câu

我不是不想回复,而是刚才没有时间。

wǒ bù shì bù xiǎng huífù ér shì gāngcái méiyǒu shíjiān

Không phải tôi không muốn trả lời, mà là lúc nãy tôi không có thời gian.

他既联系了同事,也回复了经理。

tā jì liánxì le tóngshì yě huífù le jīnglǐ

Anh ấy vừa liên lạc với đồng nghiệp, vừa trả lời quản lý.

Các chữ trong từ