字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

会员

huìyuán

thành viên

Gặp trong câu

这里的价格比较低,会员也比较多。

zhèlǐ de jiàgé bǐjiào dī huìyuán yě bǐjiào duō

Giá ở đây tương đối thấp, hội viên cũng tương đối đông.

所有会员都到了。

suǒyǒu huìyuán dōu dào le

Tất cả hội viên đều đã đến.

Các chữ trong từ