字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

积极

jījí

tích cực; chủ động

Gặp trong câu

我们积极学习,不断积累。

wǒmen jījí xuéxí búduàn jīlěi

Chúng tôi tích cực học tập và không ngừng tích lũy.

Các chữ trong từ