字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
计划
Từ vựng · HSK 4
计划
jìhuà
Nghe phát âm
kế hoạch
Gặp trong câu
就是计划变了,我也要去。
jiùshì jìhuà biàn le wǒ yě yào qù
Dù kế hoạch có thay đổi, tôi vẫn sẽ đi.
Các chữ trong từ
计
划
Học trong bài 72 →
Tra từ khác