字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

计划

jìhuà

kế hoạch

Gặp trong câu

就是计划变了,我也要去。

jiùshì jìhuà biàn le wǒ yě yào qù

Dù kế hoạch có thay đổi, tôi vẫn sẽ đi.

Các chữ trong từ