字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

继续

jìxù

tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn

Gặp trong câu

今天晚上不休息也要继续把工作做完。

jīntiān wǎnshang bù xiūxi yě yào jìxù bǎ gōngzuò zuò wán

Tối nay dù không nghỉ cũng phải tiếp tục làm cho xong công việc.

这次失败了,不休息也要继续试。

zhè cì shībài le bù xiūxi yě yào jìxù shì

Lần này thất bại rồi, dù không nghỉ cũng phải tiếp tục thử.

Các chữ trong từ