字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

记者

jìzhě

phóng viên; nhà báo

Gặp trong câu

门口有十来个记者来了解出行情况。

ménkǒu yǒu shí lái gè jìzhě lái liǎojiě chūxíng qíngkuàng

Ở cửa có khoảng mười phóng viên đến tìm hiểu tình hình đi lại.

Các chữ trong từ