字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

加班

jiābān

làm thêm giờ

Gặp trong câu

周末前后加班的人比较少。

zhōumò qiánhòu jiābān de rén bǐjiào shǎo

Vào khoảng cuối tuần, số người làm thêm giờ khá ít.

Các chữ trong từ