字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

加上

jiāshàng

cộng thêm; thêm vào đó

Gặp trong câu

由于今天人很多,加上我们来得比较晚,所以要等一会儿。

yóuyú jīntiān rén hěn duō jiāshàng wǒmen lái de bǐjiào wǎn suǒyǐ yào děng yíhuìr

Do hôm nay người rất đông, cộng thêm chúng tôi đến khá muộn nên phải đợi một lát.

Các chữ trong từ