字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

家庭

jiātíng

gia đình

Gặp trong câu

这个家庭共有四个人。

zhè gè jiātíng gòng yǒu sì gè rén

Gia đình này tổng cộng có bốn người.

Các chữ trong từ