字舟Zizhou
庭
Học chữ · Cấp 2

庭

PinyintíngHán Việtđình / thính

sân trước · toà án

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 家庭, 法庭, 大家庭. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 广Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 庭

3 từ
家庭jiātínggia đình
法庭fǎtíngtòa án
大家庭dàjiātínggia đình mở rộng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 9 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
庭Số nét9 nét.