字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
加油
Từ vựng · HSK 4
加油
jiāyóu
Nghe phát âm
cố lên; cổ vũ; tiếp sức; đổ xăng
Gặp trong câu
考试快到了,我们一起加油!
kǎoshì kuài dào le wǒmen yìqǐ jiāyóu
Kỳ thi sắp đến rồi, chúng ta cùng cố lên!
Các chữ trong từ
加
油
Học trong bài 19 →
Tra từ khác