字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

家长

jiāzhǎng

chủ hộ

Gặp trong câu

家长也许会来参加比赛。

jiāzhǎng yěxǔ huì lái cānjiā bǐsài

Phụ huynh có lẽ sẽ đến tham gia cuộc thi.

Các chữ trong từ