字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

减轻

jiǎnqīng

giảm nhẹ; làm giảm

Gặp trong câu

这个办法能减轻压力。

zhège bànfǎ néng jiǎnqīng yālì

Cách này có thể giảm bớt áp lực.

Các chữ trong từ