字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
减轻
Từ vựng · HSK 4
减轻
jiǎnqīng
Nghe phát âm
giảm nhẹ; làm giảm
Gặp trong câu
这个办法能减轻压力。
zhège bànfǎ néng jiǎnqīng yālì
Cách này có thể giảm bớt áp lực.
Các chữ trong từ
减
轻
Học trong bài 67 →
Tra từ khác