字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
减少
Từ vựng · HSK 4
减少
jiǎnshǎo
Nghe phát âm
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
Gặp trong câu
这样能减少一些问题。
zhèyàng néng jiǎnshǎo yìxiē wèntí
Làm như vậy có thể giảm bớt một số vấn đề.
Các chữ trong từ
减
少
Học trong bài 56 →
Tra từ khác