字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

减少

jiǎnshǎo

giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

Gặp trong câu

这样能减少一些问题。

zhèyàng néng jiǎnshǎo yìxiē wèntí

Làm như vậy có thể giảm bớt một số vấn đề.

Các chữ trong từ